11月29日 17:30現在 (as of 5:30 pm, November 29)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
27,443
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
780
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
82
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
67
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
2
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
13
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
689
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
9
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
213
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
77
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
136
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
271
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
11
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
260
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 260
草津(くさつ)Kusatsu 134
甲賀(こうか)Koka 63
長浜(ながはま)Nagahama 49
彦根(ひこね)Hikone 42
守山(もりやま)Moriyama 33
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 32
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 29
栗東(りっとう)Ritto 28
野洲(やす)Yasu 24
湖南市(こなんし)Konan 16
高島(たかしま)Takashima 11
米原(まいばら)Maibara 10
日野(ひの)Hino 8
豊郷(とよさと)Toyosato 7
甲良(こうら)Koura 5
愛荘(あいしょう)Aisho 5
竜王(りゅうおう)Ryuoh 2
多賀(たが)Taga 1
県外(けんがい)out of prefecture 21