8月13日 17:30現在 (as of 5:30 pm, August 13)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
6520
陽性者数 感染(かんせん)した人(ひと)
Positive / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
317
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
109
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
4
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
3
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
198
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
3
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
157
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
114
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
43
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
62
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
3
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
59
                 
市町別
市町名 人数
草津(くさつ)Kusatsu 74
大津(おおつ)Otsu 64
甲賀(こうか)Koka 48
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 20
長浜(ながはま)Nagahama 20
彦根(ひこね)Hikone 19
栗東(りっとう)Ritto 14
湖南市(こなんし)Konan 9
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 8
守山(もりやま)Moriyama 6
野洲(やす)Yasu 6
甲良(こうら)Koura 5
米原(まいばら)Maibara 5
豊郷(とよさと)Toyosato 3
日野(ひの)Hino 3
高島(たかしま)Takashima 2
愛荘(あいしょう)Aisho 1
竜王(りゅうおう)Ryuoh 1
県外(けんがい)out of prefecture 9