1月14日 19:00現在 (as of 7:00 pm, January 14)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
45,204
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
1,661
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
425
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
196
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
63
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
166
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
1,219
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
17
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
243
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
203
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
40
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
271
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
164
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
107
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 652
草津(くさつ)Kusatsu 226
甲賀(こうか)Koka 129
長浜(ながはま)Nagahama 90
彦根(ひこね)Hikone 85
栗東(りっとう)Ritto 72
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 67
守山(もりやま)Moriyama 64
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 55
野洲(やす)Yasu 46
湖南市(こなんし)Konan 33
米原(まいばら)Maibara 25
高島(たかしま)Takashima 20
日野(ひの)Hino 17
甲良(こうら)Koura 15
豊郷(とよさと)Toyosato 10
愛荘(あいしょう)Aisho 9
竜王(りゅうおう)Ryuoh 3
多賀(たが)Taga 1
県外(けんがい)out of prefecture 42