6月27日 現在 (as of June 27)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
673,817
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
94,870
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
1,310
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
45
入院予定等(にゅういんよていなど)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
1,217
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
48
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
93,339
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
221
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
500
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
51
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
449
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
630
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
50
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
36
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
544
           
市町別
市町名 人数
Number of people
前日比
compared to the previous day
大津(おおつ)Otsu 24,910 25
草津(くさつ)Kusatsu 10,655 2
守山(もりやま)Moriyama 5,772 0
栗東(りっとう)Ritto 5,393 2
野洲(やす)Yasu 3,142 1
甲賀(こうか)Koka 5,415 3
湖南市(こなんし)Konan 3,716 2
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 8,011 3
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 5,438 6
日野(ひの)Hino 1,147 0
竜王(りゅうおう)Ryuoh 850 1
彦根(ひこね)Hikone 6,810 6
愛荘(あいしょう)Aisho 1,363 2
豊郷(とよさと)Toyosato 511 0
甲良(こうら)Koura 321 0
多賀(たが)Taga 379 0
米原(まいばら)Maibara 2,158 3
長浜(ながはま)Nagahama 6,491 8
高島(たかしま)Takashima 1,929 3
県外(けんがい)
Outside the prefecture/ Outra província/ Otra prefectura/ Labas ng Prepektura/ Người ngoài tỉnh
459 9