5月6日 19:00現在 (as of 7:00pm, May 6)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
108,814
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
3,996
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
548
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
231
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
97
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
220
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
3,384
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
64
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
360
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
237
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
123
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
400
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
219
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
181
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 1,289
草津(くさつ)Kusatsu 506
彦根(ひこね)Hikone 350
甲賀(こうか)Koka 297
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 243
長浜(ながはま)Nagahama 226
栗東(りっとう)Ritto 204
守山(もりやま)Moriyama 199
湖南市(こなんし)Konan 118
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 110
野洲(やす)Yasu 107
米原(まいばら)Maibara 65
高島(たかしま)Takashima 63
愛荘(あいしょう)Aisho 37
日野(ひの)Hino 33
豊郷(とよさと)Toyosato 26
竜王(りゅうおう)Ryuoh 21
甲良(こうら)Koura 19
多賀(たが)Taga 6
県外(けんがい)out of prefecture 77