1月21日 19:00現在 (as of 7:00 pm, January 21)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
50,350
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
1,868
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
379
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
166
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
88
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
125
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
1,469
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
20
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
285
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
174
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
111
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
271
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
124
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
147
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 723
草津(くさつ)Kusatsu 245
甲賀(こうか)Koka 149
彦根(ひこね)Hikone 113
長浜(ながはま)Nagahama 94
栗東(りっとう)Ritto 90
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 76
守山(もりやま)Moriyama 71
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 62
野洲(やす)Yasu 53
湖南市(こなんし)Konan 37
米原(まいばら)Maibara 32
高島(たかしま)Takashima 20
日野(ひの)Hino 19
甲良(こうら)Koura 17
豊郷(とよさと)Toyosato 10
愛荘(あいしょう)Aisho 10
竜王(りゅうおう)Ryuoh 3
多賀(たが)Taga 1
県外(けんがい)out of prefecture 43