1月24日 18:30現在 (as of 6:30pm, January 24)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
324,375
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
17,991
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
4,131
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
215
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
3,616
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
300
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
13,755
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
105
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
476
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
230
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
246
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
677
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
300
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
111
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
266
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 5,317
草津(くさつ)Kusatsu 2,054
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 1,373
長浜(ながはま)Nagahama 1,278
甲賀(こうか)Koka 1,197
彦根(ひこね)Hikone 1,185
栗東(りっとう)Ritto 903
守山(もりやま)Moriyama 854
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 854
湖南市(こなんし)Konan 706
野洲(やす)Yasu 581
高島(たかしま)Takashima 429
米原(まいばら)Maibara 311
愛荘(あいしょう)Aisho 224
日野(ひの)Hino 159
竜王(りゅうおう)Ryuoh 130
豊郷(とよさと)Toyosato 104
多賀(たが)Taga 51
甲良(こうら)Koura 42
県外(けんがい)Outside the prefecture/ Outra província/ Otra prefectura/ Labas ng Prepektura/ Người ngoài tỉnh 239