3月1日 17:30現在 (as of 5:30 pm, March 1)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
73,532
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
2,470
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
127
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
90
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
4
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
33
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
2,296
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
47
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
332
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
106
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
226
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
414
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
36
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
378
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 872
草津(くさつ)Kusatsu 334
甲賀(こうか)Koka 199
彦根(ひこね)Hikone 191
長浜(ながはま)Nagahama 146
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 131
栗東(りっとう)Ritto 122
守山(もりやま)Moriyama 107
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 71
野洲(やす)Yasu 62
湖南市(こなんし)Konan 48
米原(まいばら)Maibara 47
高島(たかしま)Takashima 23
日野(ひの)Hino 22
甲良(こうら)Koura 18
愛荘(あいしょう)Aisho 15
豊郷(とよさと)Toyosato 10
竜王(りゅうおう)Ryuoh 4
多賀(たが)Taga 2
県外(けんがい)out of prefecture 46