9月28日 16:30現在 (as of 4:30pm, September 28)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
247,673
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
12,203
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
226
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
108
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
54
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
64
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
11,878
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
99
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
423
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
114
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
309
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
677
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
66
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
97
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
514
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 3,905
草津(くさつ)Kusatsu 1,382
甲賀(こうか)Koka 866
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 859
彦根(ひこね)Hikone 808
長浜(ながはま)Nagahama 754
栗東(りっとう)Ritto 624
守山(もりやま)Moriyama 536
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 509
湖南市(こなんし)Konan 493
野洲(やす)Yasu 368
高島(たかしま)Takashima 278
米原(まいばら)Maibara 215
愛荘(あいしょう)Aisho 122
日野(ひの)Hino 100
豊郷(とよさと)Toyosato 79
竜王(りゅうおう)Ryuoh 53
多賀(たが)Taga 30
甲良(こうら)Koura 29
県外(けんがい)out of prefecture 193