1月17日 19:00現在 (as of 7:00pm, January 17)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
309,951
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
14,604
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
1,795
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
242
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
1,119
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
434
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
12,705
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
104
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
441
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
261
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
180
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
677
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
434
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
86
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
157
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 4,550
草津(くさつ)Kusatsu 1,671
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 1,063
甲賀(こうか)Koka 977
長浜(ながはま)Nagahama 971
彦根(ひこね)Hikone 960
栗東(りっとう)Ritto 729
守山(もりやま)Moriyama 688
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 638
湖南市(こなんし)Konan 576
野洲(やす)Yasu 434
高島(たかしま)Takashima 342
米原(まいばら)Maibara 262
愛荘(あいしょう)Aisho 160
日野(ひの)Hino 116
竜王(りゅうおう)Ryuoh 87
豊郷(とよさと)Toyosato 86
甲良(こうら)Koura 37
多賀(たが)Taga 34
県外(けんがい)Outside the prefecture/ Outra província/ Otra prefectura/ Labas ng Prepektura/ Người ngoài tỉnh 223