5月25日 現在 (as of May 25)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
627,631
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
89,052
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
2,980
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
70
入院予定等(にゅういんよていなど)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
2,814
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
96
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
85,853
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
219
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
500
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
85
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
415
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
630
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
96
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
63
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
471
                 
市町別
市町名 人数
Number of people
前日比
compared to the previous day
大津(おおつ)Otsu 23,316 95
草津(くさつ)Kusatsu 10,043 36
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 7,634 26
彦根(ひこね)Hikone 6,484 17
長浜(ながはま)Nagahama 6,100 21
守山(もりやま)Moriyama 5,569 20
栗東(りっとう)Ritto 5,091 20
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 5,061 36
甲賀(こうか)Koka 4,923 36
湖南市(こなんし)Konan 3,415 16
野洲(やす)Yasu 2,989 5
米原(まいばら)Maibara 2,053 8
高島(たかしま)Takashima 1,867 4
愛荘(あいしょう)Aisho 1,219 9
日野(ひの)Hino 995 8
竜王(りゅうおう)Ryuoh 756 2
豊郷(とよさと)Toyosato 466 1
多賀(たが)Taga 365 3
甲良(こうら)Koura 277 0
県外(けんがい)
Outside the prefecture/ Outra província/ Otra prefectura/ Labas ng Prepektura/ Người ngoài tỉnh
429 0