11月25日 16:00現在 (as of 4:00pm, November 25)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
281,768
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
12,432
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
13
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
9
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
3
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
1
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
12,315
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
104
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
441
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
9
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
432
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
677
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
1
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
29
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
647
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 3,957
草津(くさつ)Kusatsu 1,399
甲賀(こうか)Koka 889
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 878
彦根(ひこね)Hikone 827
長浜(ながはま)Nagahama 770
栗東(りっとう)Ritto 638
守山(もりやま)Moriyama 540
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 528
湖南市(こなんし)Konan 496
野洲(やす)Yasu 372
高島(たかしま)Takashima 299
米原(まいばら)Maibara 219
愛荘(あいしょう)Aisho 128
日野(ひの)Hino 100
豊郷(とよさと)Toyosato 79
竜王(りゅうおう)Ryuoh 53
多賀(たが)Taga 30
甲良(こうら)Koura 30
県外(けんがい)Outside the prefecture/ Outra província/ Otra prefectura/ Labas ng Prepektura/ Người ngoài tỉnh 200