4月19日 19:00現在 (as of 7:00 pm, April 19)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
97,622
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
3,233
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
329
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
169
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
26
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
134
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
2,843
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
61
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
322
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
180
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
142
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
350
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
133
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
217
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 1,050
草津(くさつ)Kusatsu 413
彦根(ひこね)Hikone 289
甲賀(こうか)Koka 249
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 199
長浜(ながはま)Nagahama 182
栗東(りっとう)Ritto 180
守山(もりやま)Moriyama 145
野洲(やす)Yasu 90
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 88
湖南市(こなんし)Konan 83
米原(まいばら)Maibara 61
高島(たかしま)Takashima 38
日野(ひの)Hino 28
豊郷(とよさと)Toyosato 22
愛荘(あいしょう)Aisho 19
甲良(こうら)Koura 18
竜王(りゅうおう)Ryuoh 16
多賀(たが)Taga 2
県外(けんがい)out of prefecture 61