1月27日 19:00現在 (as of 7:00 pm, January 27)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
53,599
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
2,057
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
398
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
174
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
70
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
154
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
1,632
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
27
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
300
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
186
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
114
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
271
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
152
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
119
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 786
草津(くさつ)Kusatsu 293
甲賀(こうか)Koka 151
彦根(ひこね)Hikone 127
栗東(りっとう)Ritto 110
長浜(ながはま)Nagahama 105
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 90
守山(もりやま)Moriyama 77
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 67
野洲(やす)Yasu 55
湖南市(こなんし)Konan 37
米原(まいばら)Maibara 33
高島(たかしま)Takashima 20
日野(ひの)Hino 20
甲良(こうら)Koura 17
愛荘(あいしょう)Aisho 11
豊郷(とよさと)Toyosato 10
竜王(りゅうおう)Ryuoh 4
多賀(たが)Taga 1
県外(けんがい)out of prefecture 43