6月23日 17:00現在 (as of 5:00pm, June 23)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
146,778
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
5,518
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
154
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
120
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
7
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
27
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
5,274
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
90
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
372
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
124
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
248
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
400
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
30
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
105
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
265
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 1,771
草津(くさつ)Kusatsu 694
甲賀(こうか)Koka 424
彦根(ひこね)Hikone 419
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 354
栗東(りっとう)Ritto 310
守山(もりやま)Moriyama 277
長浜(ながはま)Nagahama 258
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 190
湖南市(こなんし)Konan 188
野洲(やす)Yasu 152
高島(たかしま)Takashima 103
米原(まいばら)Maibara 80
愛荘(あいしょう)Aisho 59
日野(ひの)Hino 54
豊郷(とよさと)Toyosato 34
竜王(りゅうおう)Ryuoh 23
甲良(こうら)Koura 20
多賀(たが)Taga 9
県外(けんがい)out of prefecture 99