8月3日 18:00現在 (as of 6:00pm, August 3)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
172,099
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
6,201
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
429
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
176
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
44
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
209
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
5,679
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
93
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
372
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
181
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
191
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
677
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
212
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
59
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
406
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 2,026
草津(くさつ)Kusatsu 761
彦根(ひこね)Hikone 470
甲賀(こうか)Koka 457
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 388
栗東(りっとう)Ritto 337
守山(もりやま)Moriyama 319
長浜(ながはま)Nagahama 288
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 217
湖南市(こなんし)Konan 208
野洲(やす)Yasu 168
高島(たかしま)Takashima 114
米原(まいばら)Maibara 109
愛荘(あいしょう)Aisho 62
日野(ひの)Hino 58
豊郷(とよさと)Toyosato 35
竜王(りゅうおう)Ryuoh 29
甲良(こうら)Koura 21
多賀(たが)Taga 12
県外(けんがい)out of prefecture 122