10月21日 16:00現在 (as of 4:00pm, October 21)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
262,195
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
12,368
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
38
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
21
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
7
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
10
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
12,226
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
102
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
437
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
23
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
414
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
677
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
10
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
69
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
598
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 3,948
草津(くさつ)Kusatsu 1,399
甲賀(こうか)Koka 878
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 872
彦根(ひこね)Hikone 822
長浜(ながはま)Nagahama 766
栗東(りっとう)Ritto 634
守山(もりやま)Moriyama 538
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 520
湖南市(こなんし)Konan 494
野洲(やす)Yasu 372
高島(たかしま)Takashima 290
米原(まいばら)Maibara 219
愛荘(あいしょう)Aisho 126
日野(ひの)Hino 100
豊郷(とよさと)Toyosato 79
竜王(りゅうおう)Ryuoh 53
多賀(たが)Taga 30
甲良(こうら)Koura 29
県外(けんがい)out of prefecture 199