3月4日 19:00現在 (as of 7:00 pm, March 4)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
75,182
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
2,524
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
153
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
100
入院予定(にゅういんよてい)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
19
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
34
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
2,324
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
47
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
 
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
332
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
109
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
223
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
414
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
38
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
376
                 
市町別
市町名 人数
大津(おおつ)Otsu 878
草津(くさつ)Kusatsu 334
甲賀(こうか)Koka 208
彦根(ひこね)Hikone 199
長浜(ながはま)Nagahama 148
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 133
栗東(りっとう)Ritto 122
守山(もりやま)Moriyama 109
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 72
湖南市(こなんし)Konan 66
野洲(やす)Yasu 62
米原(まいばら)Maibara 49
高島(たかしま)Takashima 23
日野(ひの)Hino 23
甲良(こうら)Koura 18
愛荘(あいしょう)Aisho 16
豊郷(とよさと)Toyosato 11
竜王(りゅうおう)Ryuoh 4
多賀(たが)Taga 2
県外(けんがい)out of prefecture 47