9月26日 現在 (as of September 26)

                            
項目 人数
検査数(けんさすう)
Total (cumulative) / Total (cumulativo) / Total (acumulativo) / Kabubuang bilang / Tổng số xét nghiệm
956,287
陽性者数(累計) これまでに感染(かんせん)した人(ひと)
Positive (cumulative) / Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
231,404
陽性者数(現在) 今(いま)感染(かんせん)している人(ひと)
Positive (current)/ Positivo / Positivo / Positibo / Số ca nhiễm
5,367
入院(にゅういん)
Hospitalized / Internados / Hospitalizado / Nakaospital / Đang nhập viện
147
入院予定等(にゅういんよていなど)
Scheduled to be hospitalized / À espera de internação / A espera de hospitalización /
Nakatakdang ipapasok sa ospital / Dự định nhập viện
5,175
宿泊療養(しゅくはくりょうよう)
In accommodation facility for recovery / Hospedados em hotel designado / Alojados en hotel designado /
Pang-tuluyan na pasiudad para magpagaling / Điều trị ở khách sạn
45
退院(たいいん)
Discharged from hospital / iveram alta / Fueron dados de alta / Nakalabas na ng ospital / Xuất viện
225,722
死亡(しぼう)
Death / Óbito / Muerte / Namatay / Tử vong
315
                            
滋賀県内病床数・宿泊療養部屋数
Number of hospital beds/recovery rooms in Shiga
病床数
Hospital beds / Số lượng giường trong bệnh viện
509
入院者数
Currently hospitalized /Số lượng người nhập viện
155
空床数
Empty hospital beds / Số lượng giường trống
354
宿泊療養部屋数
Recovery rooms / Số lượng phòng điều trị y tế
631
療養者数
Under recovery/ Số lượng người nhận điều trị
45
清掃・修理待ち
Cleaning・awaiting repairs/ Đang chờ sửa chữa・Dọn dẹp
67
空数
Empty recovery rooms / Số lượng phòng trống
519
           
市町別
市町名 人数
Number of people
前日比
compared to the previous day
大津(おおつ)Otsu 57,942 125
草津(くさつ)Kusatsu 25,875 52
守山(もりやま)Moriyama 14,847 24
栗東(りっとう)Ritto 13,124 21
野洲(やす)Yasu 7,685 23
甲賀(こうか)Koka 13,376 28
湖南市(こなんし)Konan 8,791 4
東近江(ひがしおうみ)Higashiomi 19,159 71
近江八幡(おうみはちまん)Omihachiman 14,057 20
日野(ひの)Hino 3,177 11
竜王(りゅうおう)Ryuoh 2,043 3
彦根(ひこね)Hikone 16,435 21
愛荘(あいしょう)Aisho 3,444 9
豊郷(とよさと)Toyosato 1,096 1
甲良(こうら)Koura 1,009 0
多賀(たが)Taga 962 2
米原(まいばら)Maibara 5,017 1
長浜(ながはま)Nagahama 16,242 19
高島(たかしま)Takashima 6,071 4
県外(けんがい)
Outside the prefecture/ Outra província/ Otra prefectura/ Labas ng Prepektura/ Người ngoài tỉnh
1,052 1